TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "co vòi" - Kho Chữ
Co vòi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(thông tục) rụt lại, không dám tiếp tục hành động hung hăng như trước nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thụt
chùn
thối lui
thoái
rùn
thoái lui
cáo thoái
co rúm
thụt lùi
tụt
thụt
lùi bước
lui
thụt lùi
rặc
lui
se mình
lui
thóp
chuội
thúi
trù trừ
ròng
tẹt
bàn rùn
suy tỵ
trệ
quỵp
vợi
đụt
sề sệ
bàn lùi
giảm sút
suy
sạt
sụp
đốc chứng
quỵ
chìm
tiến thoái
tắt hơi
thụt
xỉu
thối
vơi
thoái vị
qui hàng
vuột
rớt
rớt
quị
khoan nhượng
xuống nước
gục
rụi
trễ
giục giặc
thì thụp
dở chứng
lui
sụp đổ
đi
hao hớt
trớt
xuống dốc
đầu hàng
chững
suy vi
thụp
suy giảm
sụm
xề xệ
teo
hao
Ví dụ
"Sợ co vòi"
co vòi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với co vòi là .