TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính quả" - Kho Chữ
Chính quả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kết quả tu hành đắc đạo, theo quan niệm của đạo Phật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đắc đạo
bồ đề
nhân quả
giác ngộ
nhận thức
tín điều
đuốc tuệ
Ví dụ
"Tu thành chính quả"
chính quả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính quả là .