TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chín sáp" - Kho Chữ
Chín sáp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(hạt của một số cây) chín ở giai đoạn nhân đặc lại và mềm như sáp (sau giai đoạn chín sữa).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chín cây
chín
chín muồi
chín ép
hườm
ương
bánh tẻ
xanh lè
vú sữa
seri
sây
hồng xiêm
chanh đào
thị
chuối tiêu
hồng
sữa
mủ
chín sáp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chín sáp là .