TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chua lè" - Kho Chữ
Chua lè
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
phương ngữ
nhưchua loét
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chua
chua lòm
chanh chua
chua
lạt lẽo
lách nhách
lau chau
chao chát
lũa
chả chớt
ke
ác
xú uế
chơm chởm
khắm lằm lặm
hôi
nhầu
lụt
lếu
dùn
láo lếu
chán phèo
cỏ rả
khau kháu
lâng láo
chạnh
trầy trụa
chằm bặp
khắm lặm
nẫu
vòn
phác thảo
lếu láo
xéo
nhũn
chèm nhèm
ngái
sỗ
ác
lởm cha lởm chởm
xấu tính
lào quào
dở ẹc
lúng la lúng liếng
lèm nhèm
bái xái
bẳn tính
lểu đểu
ác miệng
ù cạc
lùi xùi
te tua
lờ lợ
lũn chũn
lợ
cà thọt
ươn
rệu rạo
khẳm
cà khổ
tanh tưởi
lèo lá
ba xạo
tèm lem
bá láp
nục
lòi xỉ
dơ duốc
tệ
lủ khủ lù khù
tục tĩu
phứa
lộn nhèo
chùng
Ví dụ
"Mấy quả xoài xanh chua lè"
chua lè có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chua lè là .