TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chổi cùn rế rách" - Kho Chữ
Chổi cùn rế rách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chỉ những thứ cũ và linh tinh đáng bỏ đi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cùn
rách rưới
rách bươm
bợt
bươm
tươm
te tét
rếch rác
rách tươm
khố rách
tướp
cũ mèm
cọc cạch
rách nát
tã
cùn
tàng
cũ rích
rữa
rách
te tua
bướp
mướp
xập xệ
nhầu nát
rệu rã
xơ
tự tình
tồi tàn
cọc cà cọc cạch
lam lũ
cóc gặm
cũ
cùn
rách như tổ đỉa
rách mướp
tả tơi
tòng tọc
tướt bơ
điêu tàn
trụi
lều phều
cà khổ
cà tàng
bê tha
lũa
rác
cách ra cách rách
rũ rượi
ung ủng
lếch thếch
bã
bê bết
dột nát
tơi tả
trăm thứ bà giằn
lúi xùi
cỏ rả
lếch tha lếch thếch
sứt mẻ
lụm cụm
lù xù
xộc xệch
lôi thôi lếch thếch
rệu
lôi thôi
xơ xác
teng beng
khố rách áo ôm
bợn
bệ rạc
lồm ngồm
xộc xệch
tả
Ví dụ
"Toàn những thứ chổi cùn rế rách"
chổi cùn rế rách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chổi cùn rế rách là .