TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chếnh choáng" - Kho Chữ
Chếnh choáng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hơi choáng váng, chóng mặt, như khi ngà ngà say rượu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuếnh choáng
ngây ngất
choáng váng
váng
ngây ngấy
choáng choàng
hấp
váng vất
say
ngất nga ngất nghểu
xây xẩm
mê tơi
ngà ngà
ngẩn
bàng hoàng
xửng vửng
sảng sốt
ngây
nghền nghệt
nôn nao
mắc ói
thảng thốt
loá mắt
ngây đờ
bẩn thẩn bần thần
ghê
ốm nghén
sảng
mê
mê lú
chưng hửng
gây gấy
đực
sốt vó
nghệch
choáng
tê mê
thần
choáng ngợp
sởn gáy
bần thần
tưng hửng
mụ mị
hốt hoảng
sét đánh ngang tai
thuỗn
đờ đẫn
quáng
điếng
chột
sửng sốt
thôi miên
lần chà lần chần
sững
hẫng
chờn chợn
rợn
quẫn trí
đủng đa đủng đỉnh
nần nẫn
lừ thừ
bối rối
lạnh gáy
lưng lửng dạ
cuống quít
chột dạ
mất hồn
nhưng nhức
ngấy sốt
ngái ngủ
mê man
ngạt
hồi hộp
rạo rực
Ví dụ
"Hơi men chếnh choáng"
chếnh choáng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chếnh choáng là .