TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chải" - Kho Chữ
Chải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho thẳng, mượt, sạch, bằng lược hoặc bàn chải
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chải chuốt
bới
bươi
vuốt
bươn chải
cung
xốc
vò
xới
vầy
láng
loã xoã
hoàng cung
đánh
xêu
cuộn
đưa đẩy
quạt
ve vẩy
xăn
giáo
khoắng
quấy
gióng
chèo
vuốt
phẩy
vén
vầy vò
lơi
xay
chúi
quậy
ẩy
sơ
rùng
duỗi
tung tẩy
giũ
gằn
xải
quài
guồng
doãi
xô
khuấy
rối tung
xốc
đìu ríu
xóc
tung tẩy
căng
giủi
quạt
cày
xáo
chăng
lẩy bà lẩy bẩy
xáo xới
cử động
khuấy
xềnh xệch
bi ba bi bô
cựa quậy
đưa
xô đẩy
dướn
xáo trộn
lộc xộc
chỏng kềnh
chành choẹ
tung
nhúc nhích
sải
Ví dụ
"Chải đầu"
"Chải quần bò cho sạch"
chải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chải là .