TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chương hồi" - Kho Chữ
Chương hồi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chương và hồi trong một thể loại tiểu thuyết thời trước của Trung Quốc (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hồi
hồi
hồi
chặng
cữ
học kì
khoá
cữ
lớp
cua
thời cục
định kì
học kỳ
đợt
sử ký
quãng
trong
thu
khoá
định kỳ
chu kỳ
thuỷ chung
thời kỳ
hiệp
thời
thời kì
chiều qua
xế
chu kì
thiên can
sử kí
tiết
tăng
khoảng âm
sơ kì
sử
canh
thì
thuở
cơn
chu kỳ
độ
cổ đại
giai đoạn
chu kì
sơ kỳ
tuần
thời đoạn
phân kỳ
giờ
đông
dần
lần hồi
tuế nguyệt
trước
tuần phiên
biên niên sử
lúc
giờ
dạo
giờ
khắc
tuần
sử xanh
mùa
địa chi
thế kỷ
thời khắc
tiếng
thế kỉ
mùa
bấy giờ
mùa
khắc
Ví dụ
"Tiểu thuyết chương hồi"
chương hồi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chương hồi là .