TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cai sữa" - Kho Chữ
Cai sữa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thôi hẳn không cho bú nữa, mà nuôi bằng những thức ăn khác thay cho sữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cai
cai nghiện
đang cai
bỏ
nghỉ
thiến
cữ
buông xuôi
bỏ mứa
trừ bữa
nuôi thả
ra
giải nghệ
rời
lột
từ chức
đi cầu
từ bỏ
nghỉ việc
rời
vệ sinh
vợi
hoán vị
tắt
bỏ dở
trừ
chắt
tắt
dẹp tiệm
Ví dụ
"Lợn con đã cai sữa"
"Cai sữa cho con"
cai sữa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cai sữa là .