TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cảm nghiệm" - Kho Chữ
Cảm nghiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
cảm nhận được qua chiêm nghiệm từ thực tế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cảm nhận
cảm biết
cảm
cảm thụ
thấy
nếm
trải nghiệm
nghiệm
cảm quan
chiêm nghiệm
thu nhận
nhận thức
tham quan
linh cảm
thẩm âm
nhận biết
biết
thấy
quan niệm
nhận chân
thấy
cảm ứng
hiểu biết
nếm
xem
xem
thông hiểu
xem
thức tỉnh
hiểu
thấm thía
thể nghiệm
khảo nghiệm
thăm thú
thấy
hiểu
hay biết
vỡ
xem xét
vỡ lẽ
rõ
quan sát
thám sát
thấu hiểu
thấu triệt
hay
sáng mắt
ươm ướm
tiên cảm
vãn cảnh
khảo thí
nghe ra
hiểu biết
đánh hơi
ra
mảng
chiêm ngưỡng
khảo sát
chứng kiến
tường
tra xét
thăm
nằm mộng
mộng
tỉnh ngộ
tức cảnh
khảo tra
xét
xét
ngẫm
tỉnh đòn
trực quan
thực mục sở thị
mục kích
Ví dụ
"Chưa cảm nghiệm được hết giá trị của cuộc sống"
cảm nghiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cảm nghiệm là .