TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cưa xẻ" - Kho Chữ
Cưa xẻ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cưa và xẻ gỗ (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cưa
xẻ
xẻo
xẻ
cốt
xẻ
chẻ
lạng
xả
cắt
lẻo
cắt
pha
đẵn
đốn
xén
phạt
gọt
cắt
xà xẻo
khoét
đẽo
chém to kho nhừ
bằm
xắn
xoạc
bổ
chắn cạ
gọt
phanh
tiện
mé
phiết
cắt
xé
đốn
rọc
bửa
nứt
cắt
lạng
xắt
cưa
thái
tỉa
phát
cạo
tét
mổ
vạc
cắt cúp
cúp
cạy cục
xé
cắt
đứt
bứt
dém
rạch
nạo
vẽ
ngắt
tước
xé phay
giết mổ
vặt
xới
giết chóc
mổ
thiến
lóc
chẽ
nứt
bẻ
Ví dụ
"Để nguyên cây gỗ, không cưa xẻ gì cả"
cưa xẻ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cưa xẻ là .