TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ sở dữ liệu" - Kho Chữ
Cơ sở dữ liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp dữ liệu (văn bản, âm thanh, hình ảnh, số liệu, v.v.) của một hay nhiều lĩnh vực ứng dụng, được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, sao cho các chương trình máy tính có thể khai thác, nhằm phục vụ nhiều người sử dụng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tập tin
tệp tin
bộ nhớ
thư mục
bộ nhớ trong
ký tự
đầu vào
tập
bảng
ram
sách
mục lục
bộ nhớ ngoài
thông số
bộ nhớ sơ cấp
ký tự
số
dvd
hạng
cơ bản
bút toán
rom
ma trận
món
trữ lượng
thông số
biểu
thẻ nhớ
cd-rom
văn thư
chữ số a rập
dung lượng
cơ số
đĩa quang học
kỷ yếu
quỹ
thuật toán
ngân quĩ
vực
Ví dụ
"Cơ sở dữ liệu tiếng Việt"
cơ sở dữ liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ sở dữ liệu là .