TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ đốc giáo" - Kho Chữ
Cơ đốc giáo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đạo Cơ Đốc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đạo cơ đốc
đạo kitô
đạo
đạo
đức tin
công giáo
đạo gia tô
tôn giáo
chính thống giáo
đạo
đạo tin lành
nhất thần giáo
ấn giáo
thánh
thánh đường
tà giáo
đạo giáo
tà đạo
độc thần luận
đạo nho
dị giáo
thánh thất
chúa cứu thế
Ví dụ
"Nhà thờ Cơ Đốc giáo"
"Tín đồ Cơ Đốc giáo"
cơ đốc giáo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ đốc giáo là .