TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính thống giáo" - Kho Chữ
Chính thống giáo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một nhánh của đạo Kitô, tách ra thành phái độc lập vào năm 1054.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đạo tin lành
đạo kitô
công giáo
cơ đốc giáo
đạo gia tô
đạo cơ đốc
đạo giáo
dị giáo
đạo
đạo
tông phái
đạo
đạo phật
thánh đường
nhất thần giáo
thánh
chính thống giáo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính thống giáo là .