TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công đoạn" - Kho Chữ
Công đoạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khâu hoặc giai đoạn trong dây chuyền làm việc hoặc sản xuất mang tính công nghiệp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân xưởng
công xưởng
khu công nghiệp
studio
công nghiệp
ngành
lò
ngành
xưởng
kết cấu hạ tầng
sự nghiệp
lớp
vòng
cơ nghiệp
công đường
công tác
xí nghiệp
giai cấp
bộ máy
công nghiệp nặng
Ví dụ
"Công đoạn lắp ráp"
"Các công đoạn xử lí nước sạch"
công đoạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công đoạn là .