TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cách mạng tư sản" - Kho Chữ
Cách mạng tư sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách mạng nhằm xoá bỏ chế độ phong kiến hoặc tàn tích của nó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cách mạng vô sản
cách mạng xã hội chủ nghĩa
chế độ tư bản
dân chủ tư sản
chế độ công hữu
công cuộc
xô viết
thể chế
xã hội
cách mạng tư sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cách mạng tư sản là .