TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cày đảo" - Kho Chữ
Cày đảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cày lật cho lớp đất trên xuống dưới, lớp đất dưới lên trên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cày
cày xóc ngang
cày úp
xới
cày ngang
đánh
xốc
xay
gằn
lật
xáo xới
lăn
lẫy
lộn nhào
tốc
xáo
trốc
tày
lộn
khuấy đảo
cuộn
trục
quặt
xóc
ghế
ẩy
lăn lóc
đậu phụ nhự
chao
vật
hất
xêu
xáo
lăn queo
đùa
chúi
ngoáy
lăn chiêng
lật ngược
lảo đảo
toài
đôi
xao
rung chuyển
khuynh đảo
ngật
ngả
đậu phụ nhự
khoắng
long trời chuyển đất
đảo lộn
xoay
giày đạp
quấy
lết
dập dềnh
lăn lộn
giủi
vung
đảo
lăn đùng
chao động
lê
nhấp nhô
bổ nhào
bắn
rùng
quay lơ
chuyền
là
phi
tạt
chúc
khom
cày đảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cày đảo là .