TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bảo hoàng" - Kho Chữ
Bảo hoàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có xu hướng ủng hộ, bảo vệ chế độ quân chủ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quân chủ
chế độ quân chủ
quân chủ lập hiến
quân chủ chuyên chế
hoàng tộc
vương quyền
hoàng thân quốc thích
đế chế
hoàng
hoàng phái
vua
chế độ chuyên chế
chuyên chính
đế quốc
chấp chính
đô hộ
thủ lãnh
quan dạng
cửa quan
trung thần
thống trị
anh quân
thiên triều
Ví dụ
"Phái bảo hoàng"
"Tư tưởng bảo hoàng"
bảo hoàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảo hoàng là .