TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bảo hiểm phi nhân thọ" - Kho Chữ
Bảo hiểm phi nhân thọ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức bảo hiểm mà đối tượng được bảo hiểm không phải là con người (chẳng hạn như nhà cửa, ô tô, v.v.).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bảo hiểm nhân thọ
bảo hiểm bắt buộc
di sản
bảo hiểm phi nhân thọ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảo hiểm phi nhân thọ là .