TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bảo hiểm bắt buộc" - Kho Chữ
Bảo hiểm bắt buộc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức bảo hiểm mà người được bảo hiểm và cơ quan bảo hiểm có nghĩa vụ phải thực hiện và không được tự ý thay đổi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bảo hiểm nhân thọ
bảo hiểm phi nhân thọ
bảo hiểm bắt buộc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảo hiểm bắt buộc là .