TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bản mạch" - Kho Chữ
Bản mạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tấm plastic có gắn sẵn các mạch dẫn điện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
panel
công tắc
bản kẽm
ván
biển
pa-nen
bảng
công tắc
sạp
bình thuỷ
màn bạc
tấm
bàn cờ
Ví dụ
"Bản mạch âm thanh"
bản mạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bản mạch là .