TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bóng thám không" - Kho Chữ
Bóng thám không
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí cầu có mang các khí cụ tự động khảo sát khí tượng, có thể lên rất cao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khinh khí cầu
khí cầu
bóng
bong bóng
vệ tinh nhân tạo
bong bóng
bầu trời
khí áp kế
tầu bay
khí tượng
helium
thăng thiên
sao băng
vòm trời
bóng thám không có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bóng thám không là .