TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bát ô tô" - Kho Chữ
Bát ô tô
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bát to, sâu lòng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bát chậu
tô
bát
bát chiết yêu
vùa
vò
két
âu
chén
tộ
bát mẫu
xe con
ống bơ
nồi
vat
hòm xe
xe bồn
vại
vá
phạn
cong
bồn
ô tô hòm
barrel
gầu
téc
thau
bồ kếp
bình bịch
vạc
liễn
gàu
đồng thau
máy rửa bát
ba-ren
xe hơi
xe ca
bồn cầu
boong-ke
lavabo
bồn tắm
chậu
sảo
sọt
be
bốc
bể
bịch
la-va-bô
đòn
thẩu
li
thạp
xe buýt
bóp
chén mắt trâu
bánh
lon
bình
cốc vại
lu
bô
chén
bô
tĩn
thùng
lọ
thùng
tô nô
bunker
can
ve chai
vòi
nồi niêu
Ví dụ
"Một bát ô tô canh"
bát ô tô có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bát ô tô là .