TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán khai" - Kho Chữ
Bán khai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Đã qua trạng thái dã man, nhưng chưa tới trình độ văn minh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
man rợ
man dại
dã man
thô lậu
dại
sống
bỗ bã
đần
quê kệch
non
thô
thô kệch
thô thiển
phàm
tục
thô mộc
trần
bại hoại
khiếm nhã
dung dị
thô
quê
mộc
tẩm
vườn
ngây ngô
tay ngang
non tay
chưa ráo máu đầu
bụi
phàm tục
nửa mùa
rởm
i tờ
bê tha
Ví dụ
"Một dân tộc bán khai"
bán khai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán khai là .