TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buôn dân bán nước" - Kho Chữ
Buôn dân bán nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưbán nước buôn dân.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bán nước buôn dân
bán nước
bán đứng
bội phản
buôn gian bán lận
gian thương
phản bội
thay thầy đổi chủ
bán dâm
bội nghĩa
phản
qua cầu rút ván
bán trôn nuôi miệng
phản quốc
bội tín
gian
tên
bợm
phản
nghiêm trị
bè lũ
lừa thầy phản bạn
gian lận
phản phúc
kẻ
kẻ gian
lén lút
gian trá
gian tặc
mua
mại dâm
buôn dân bán nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buôn dân bán nước là .