TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bia ôm" - Kho Chữ
Bia ôm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
hình thức uống bia có tiếp viên nữ ngồi bên phục vụ và chiều chuộng theo kiểu không đứng đắn, cốt thu được nhiều tiền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bar
trà thất
tiệc đứng
sảnh
quán xá
cơm bụi
tiệc rượu
hàng quán
lô
tiệc trà
quán
làng
quán cóc
quầy
tửu quán
hàng
dạ tiệc
tửu điếm
ca bin
bà xã
thương điếm
Ví dụ
"Quán bia ôm"
bia ôm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bia ôm là .