TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất tín nhiệm" - Kho Chữ
Bất tín nhiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Không tín nhiệm, không tin dùng (người nào đó)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bất trắc
bất an
vô thừa nhận
bất định
bặt vô âm tín
bấp bênh
vô tri vô giác
biệt vô âm tín
bẵng
thờ thẫn
bất đắc dĩ
yên trí
Ví dụ
"Bỏ phiếu bất tín nhiệm"
bất tín nhiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất tín nhiệm là .