TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất động" - Kho Chữ
Bất động
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở trạng thái cơ thể không cử động
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
im
ngay
băng
lì
yên
tĩnh
án binh bất động
cố định
lặng
trơ thổ địa
sựng
im lìm
quán tính
nằm khoèo
êm rơ
án binh bất động
không
rồi
yên tĩnh
tĩnh tại
lặng tờ
im ỉm
lặng
ở không
lặng phắc
trơ
im
nín thinh
lặng thinh
cứng ngắc
tĩnh
im phắc
xong
tĩnh lặng
bẵng
tĩnh vật
đứ
động tĩnh
im lặng
im phăng phắc
cứng
nín lặng
biếng
không
yên
thinh không
phắc
ăn không ngồi rỗi
ổn định
chẳng nói chẳng rằng
lặng câm
ắng lặng
im lặng
bất biến
mềm nhũn
thanh tĩnh
tờ
không
yên lặng
nín khe
phăng phắc
tĩnh mịch
nhất thành bất biến
không nói không rằng
tù
câm lặng
lắng
tê liệt
không
im thít
vững
bất khuất
lặng im
toạ thiền
Ví dụ
"Bệnh nhân nằm bất động trên giường"
"Ngồi bất động"
bất động có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất động là .