TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bạn hữu" - Kho Chữ
Bạn hữu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bạn (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bạn lòng
tình
tri kỷ
quen thân
hữu hảo
gu
thân yêu
thân mến
yêu mến
tình nhân
tình nương
nhân tình
nhân tình
thân
ý trung nhân
chung tình
tình
tình ái
tâm giao
hảo tâm
thân thiết
mình
chí thiết
thân tình
em
tình yêu
yến anh
thiện cảm
thân ái
tình cảm
nhân ngãi
chí cốt
ân tình
thú
ý
sở thích
nghĩa
chí thân
từ bi
mến
trai
một lòng
nhân tình
tình yêu
có nghĩa
tư tình
tao khang
tình lang
mối
nhân ngãi
tình
bậu
tào khang
hâm mộ
chung tình
vui thích
hường
thiện ý
con nít
có tình
tương thân tương ái
nghĩa tình
một lòng
tình chung
ái quần
cảm tình
ưng
tình thâm
chuộng
tình thương
cảm mến
ưa chuộng
hứng thú
hữu tình
Ví dụ
"Tình bạn hữu"
bạn hữu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bạn hữu là .