TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bát diện" - Kho Chữ
Bát diện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đa diện có tám mặt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bát giác
tứ diện
lục giác
đa giác
tứ giác
lục lăng
hình chóp
lập phương
khối
vuông
hình
hình khối
hình vuông
vật
bát diện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bát diện là .