TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điều kinh" - Kho Chữ
Điều kinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Có tác dụng điều hoà kinh nguyệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điều tiết
điều hoà
hoạt huyết
điều hoà không khí
an thai
thuốc thang
điều chế
gia giảm
dưỡng thai
xử lí
điều chỉnh
chữa
xử lý
Ví dụ
"Thuốc điều kinh"
điều kinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điều kinh là .