TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đứ" - Kho Chữ
Đứ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(khẩu ngữ,hiếm) thẳng cứng ra, như không còn khả năng cử động nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cứng ngắc
cứng
ngay
chững chàng
cứng cựa
khô cứng
chững
trơ
trơ thổ địa
trật
chắc
cố định
sựng
bất nghì
cố chấp
xác
cứng cỏi
quán tính
bất động
chắc nịch
quật cường
nình nịch
vững chãi
lì
tĩnh
vững
nói cứng
vững
rắn chắc
gang thép
dứt khoát
trơ trụi
nín thinh
chững chạc
im
thẳng
vững chắc
trơ trơ
chắc nình nịch
bất khuất
vững lòng
lặng
im re
thờ thẫn
vững bụng
nín khe
im thít
sắt
câm
hẳn
đĩnh đạc
tỉnh như không
dúm
đanh thép
cương quyết
ắng cổ
tềnh toàng
trơ mắt ếch
liệt giường liệt chiếu
trơ khấc
rắn
chẳng nói chẳng rằng
bất tử
mềm nhũn
lắng đắng
không nói không rằng
đủng đỉnh
thẫn thờ
lặng câm
thẳng
không
bất khả chiến bại
im phắc
im lặng
Ví dụ
"Chết đứ"
đứ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đứ là .