TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa chí" - Kho Chữ
Địa chí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sách ghi chép về địa lí, lịch sử, phong tục, nhân vật, sản phẩm, v.v., của một địa phương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa dư
địa lý
địa lí
thực địa
địa
địa dư
địa bộ
địa thế
địa phận
tiểu vùng
địa phương
vùng đất
địa hạt
vùng
địa
địa phương
địa hạt
địa hình
lãnh vực
bản địa
địa vực
đới địa lý
nơi
trường
xứ
khu vực
đới địa lí
hiện trường
địa chánh
trắc địa
địa chỉ
Ví dụ
"Sách địa chí"
địa chí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa chí là .