TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đạo hàm" - Kho Chữ
Đạo hàm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số nói lên tốc độ biến thiên của một hàm số xung quanh một điểm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi phân
phép tính
số gia
tang
phương trình vi phân
đối số
chừng độ
phép tính
số
cường suất
công sai
phép toán
toán tử
hàm nghĩa
hiệu
tần suất
toán
độ
chỉ số
cao độ
căn thức
tỉ đối
toán
mật độ
hệ số
lần
độ
hằng số
số hạng
đạo hàm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đạo hàm là .