TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại thắng" - Kho Chữ
Đại thắng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Thắng to, thắng lợi lớn (trong chiến đấu)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiến thắng
chiến thắng
quyết thắng
bách chiến bách thắng
tốc chiến tốc thắng
chiến công
keo
tổng tiến công
quyết chiến
tổng tấn công
đánh đông dẹp bắc
đấu trường
đại chiến
bại binh
bại tướng
chiến
quyết đấu
quyết chiến
thi đấu
bại quân
thi gan
chiến lợi phẩm
chiến tích
một mất một còn
trận
cuộc chiến
đối kháng
Ví dụ
"Đại thắng mùa xuân năm 1975"
đại thắng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại thắng là .