TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại học" - Kho Chữ
Đại học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bậc học trên trung học trong hệ thống giáo dục
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung học
phổ thông trung học
học đường
học viện
trung học
phổ thông
khoa trường
trung học chuyên nghiệp
ban
trường
đíp lôm
trường học
thành chung
viện hàn lâm
trường học
bằng cấp
khoa giáp
hàn lâm
học xá
giáo dục phổ thông
dự bị đại học
chủng viện
học bổng
phân hiệu
ty
quốc học
học phái
khoa mục
lớp
trường sở
giảng đường
Ví dụ
"Giảng đường đại học"
"Tốt nghiệp đại học"
đại học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại học là .