TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đức trị" - Kho Chữ
Đức trị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chủ chương lấy đạo đức làm cơ sở cho việc quản lí nhà nước và điều hành các quan hệ xã hội; phân biệt với pháp trị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pháp trị
quản lý nhà nước
thống trị
quản lí nhà nước
đảng trị
chính trị
trị vì
chủ nghĩa quan liêu
chính trị
trị
triều chính
hành chính
thống trị
cai trị
tề
quan liêu
chính thể
pháp quyền
nội chính
chính quyền
thống lĩnh
thái thú
gia đình trị
thẩm quyền
chánh trương
lđvp
trị sự
làm vương làm tướng
cửa quan
minh chủ
đế chế
cầm quyền
dân chính
Ví dụ
"Xây dựng một nền tảng văn hoá dựa trên pháp trị và đức trị"
đức trị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đức trị là .