TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đột rập" - Kho Chữ
Đột rập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tạo ra hàng loạt sản phẩm giống nhau bằng khuôn với lực ép mạnh và nhanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dập
dát
cán
đánh
gõ
in kim
đột
chạm
ép
nặn
khắc
in lito
chạm lộng
in phun
đục
giằm
bẹp
gọt đẽo
đóng
tạo vật
xáy
gập
in typo
ém
giập
sập
đột
chạm nổi
tóp
vập
gí
giã
đánh
băm
Ví dụ
"Sản xuất đồ nhôm bằng công nghệ đột rập"
đột rập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đột rập là .