TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "động sản" - Kho Chữ
Động sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tài sản có thể chuyển dời đi được, như tiền của, đồ đạc, xe cộ, v.v.; phân biệt với bất động sản.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xeo
động
chuyển dịch
động tử
vận động
chuyển
di động
chuyển dịch
dời
chuyển
dịch chuyển
chuyển động
chuyển
chuyển vận
chuyển động
chở
chuyển di
thuyên chuyển
xê dịch
chuyển dịch
sang
chuyển dời
đi
dịch
đi
thuyên chuyển
cử động
tải
di chuyển
chuyển vận
chuyển động
động
hất
chuyển vận
đi
động năng
xe
chuyển lay
di dời
đổi
đi
hoán đổi
chuyển động tịnh tiến
cơ động
sang
rinh
quảy
vận động
xê dịch
qua
đi
mó
xê
quay
chuyển vế
chuyền
bốc
cơ động
lực
động
xịch
con quay
bốc xếp
đổi dời
ăn
động sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với động sản là .