TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "động năng" - Kho Chữ
Động năng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Năng lượng của một vật do chuyển động mà có.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xung lượng
động tử
chuyển động
động lượng
cử động
động
cơ động
vận động
chuyển động
vận động
chuyển động
động dạng
vận động
lực
di động
mó
đà
chuyển động đều
tốc lực
lay động
động địa kinh thiên
thân pháp
động hớn
chuyển động tịnh tiến
chạy
chuyển vận
chuyển
đà
chấn động
đi
khuấy động
nẩy
nhẩy
qua
dăng dăng
lắc
dao động
dịch chuyển
động
đập
hối
đi
rúng động
chây
vật
giật
đi
chạng
chồm
quay cuồng
chuyển vận
động
động sản
đi đứng
ngật
xeo
dẫm
rung động
day
rộn rịp
sôi động
cơ động
nảy
giật
giật
nhẩy dựng
chạy
chuyển dịch
bật
đun
à à
chuyển di
chuyển vận
động
động năng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với động năng là .