TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "động cơ nhiệt" - Kho Chữ
Động cơ nhiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Động cơ biến đổi nhiệt năng thành cơ năng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
động cơ đốt trong
động cơ
động cơ điện
động cơ đốt ngoài
máy phát điện
biến thế
hun
đun
chuyển hoá
hâm nóng
nung nấu
bật
đánh
rấm
chuyển loại
biến áp
ra
động cơ nhiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với động cơ nhiệt là .