TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đỏ đen" - Kho Chữ
Đỏ đen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
May và rủi; thường dùng để chỉ cờ bạc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đen đỏ
đen thủi đen thui
đỏ
đen sì
đỏ hoét
đen nhức
đen nháy
đen kịt
đen nhẻm
đen đét
hắc ám
Ví dụ
"Nướng tiền vào cuộc đỏ đen"
"Ham mê đỏ đen"
đỏ đen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đỏ đen là .