TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa chấn kí" - Kho Chữ
Địa chấn kí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy ghi lại các chấn động của vỏ Trái Đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa chấn ký
lực kế
cảm biến
bút toán
địa chấn kí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa chấn kí là .