TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đảng phí" - Kho Chữ
Đảng phí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiền đảng viên đóng cho ngân quỹ của tổ chức đảng theo định kì, thường là hằng tháng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đoàn phí
công đoàn phí
đảng tịch
đảng đoàn
đảng bộ
đoàn thể
phe đảng
đảng
chính đảng
chi bộ
bè đảng
chi hội
quỹ
đảng vụ
đoàn viên
viện phí
đảng phái
quĩ
đảng
xã viên
chi đoàn
Ví dụ
"Nộp đảng phí"
đảng phí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đảng phí là .