TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đĩnh" - Kho Chữ
Đĩnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
thoi vàng hoặc bạc, ngày xưa dùng làm tiền tệ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên kim
vàng
thất bảo
vàng
ngọc bội
đá vàng
vàng hồ
tiền âm phủ
huy hiệu
Ví dụ
"Một đĩnh bạc"
đĩnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đĩnh là .