TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đánh võng" - Kho Chữ
Đánh võng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đánh tay lái sang hai bên, làm cho xe chao nghiêng, đảo qua đảo lại như đưa võng trên đường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lạng lách
lạng
đánh
ngoặt
quặt
rẽ
cạy
chao
đánh
đánh đu
ngoắt
chạng
đánh đàng xa
chao đèn
đánh đu
đậu phụ nhự
ngả nghiêng
chao đảo
chao động
ngật
ngoẹo
cua
đánh
vật
đảo
vung
lảo đảo
đưa
chỏng kềnh
bênh
lung liêng
quành
tung tẩy
quẹo
ngọ ngoạy
liệng
tạt
dật dờ
né
đánh
đánh vòng
lắc
lúng liếng
nghiêng nghé
lắc lư
lộn nhào
nghiêng
ngoắt
nhệch
xóc
nghiêng ngả
quai
lăng
ngoay ngoảy
giãy nẩy
trành
la đà
xang
nghiêng
vận động
vung
chung chiêng
vênh
lúc lắc
tấp
vếch
đôi
đẩn
dao động
vắt
xiêu vẹo
vu hồi
ngoáy
vung vẩy
Ví dụ
"Cấm đánh võng, lạng lách trên đường phố"
đánh võng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đánh võng là .