TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đánh khơi" - Kho Chữ
Đánh khơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đánh cá ở vùng biển xa bờ; phân biệt với đánh lộng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đánh bắt
đánh cá
đánh tung thâm
chài
chài
hôi
giã
đơm
đánh
đánh
đánh
câu dầm
đào bới
chần
nơm
đánh khơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đánh khơi là .