TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện thoại viên" - Kho Chữ
Điện thoại viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhân viên làm việc ở tổng đài điện thoại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện báo viên
báo vụ viên
hiệu thính viên
lễ tân
bồi bàn
tiếp phẩm
đặc vụ
thường trực
thông ngôn
nhân viên
thuê bao
Ví dụ
"Điện thoại viên của tổng đài 1080"
điện thoại viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện thoại viên là .