TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện châm" - Kho Chữ
Điện châm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương pháp châm cứu dùng xung điện qua kim châm để kích thích các huyệt trên cơ thể.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuỷ châm
châm
nhể
đánh gió
châm
mát-xa
châm chích
cạo gió
giác
điện châm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện châm là .