TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ăn tạp" - Kho Chữ
Ăn tạp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạp ăn
ăn gỏi
mồi
heo
tàu há mồm
trâu
lợn
dúi
gia súc
ác thú
Ví dụ
"Lợn là động vật ăn tạp"
ăn tạp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ăn tạp là .